spot_img

Các loại biểu đồ và cách đọc các loại biểu đồ trong chứng khoán

Tổng quan biểu đồ chứng khoán và hướng dẫn cách đọc, phân tích cơ bản dành cho mọi nhà đầu tư. Dưới đây là một số kiến thức sử dụng biểu đồ giúp mang lại lợi thế đầu tư cho bạn.

Các loại biểu đồ và cách đọc các loại biểu đồ trong chứng khoán
Các loại biểu đồ và cách đọc các loại biểu đồ trong chứng khoán

Các loại biểu đồ trong chứng khoán

Trước khi nghiêm túc đặt tiền vào thị trường chứng khoán, điều cực kỳ quan trọng đối với bất kỳ nhà đầu tư nào là phải hiểu những điều cơ bản về giá cả, giá trị và chuyển động của một chứng khoán.

Tin tốt là nhà đầu tư ngày nay có thể tiếp cận với số lượng dữ liệu, thông tin và phân tích trực tuyến không giới hạn. Vấn đề duy nhất còn lại là nhà đầu tư cần biết tìm thông tin đó ở đâu và làm thế nào để sắp xếp tất cả lại một cách hợp lý.

Biểu đồ chứng khoán là một trong những cách phổ biến nhất để nhà đầu tư có được cái nhìn nhanh về những gì đang xảy ra với một chứng khoán. Có nhiều loại biểu đồ chứng khoán khác nhau và một số loại có thể cực kỳ phức tạp tùy thuộc vào lượng thông tin được đưa vào.

Mới nhìn qua, việc hiểu các số liệu và mô hình phân tích kỹ thuật phức tạp trong biểu đồ có vẻ quá sức. Tuy nhiên, tìm hiểu những điều cơ bản về biểu đồ chứng khoán là khá đơn giản:

  • Giá bán
  • Khối lượng
  • Trung bình động
  • Các chỉ số cơ bản
  • Phạm vi và chu kỳ
  • Kiểu biểu đồ
  • Các chỉ báo
  • So sánh

Phân tích các yếu tố trên biểu đồ chứng khoán

Giá chứng khoán

Giá của chứng khoán là điểm dữ liệu chính được vẽ trong biểu đồ chứng khoán. Nhìn vào giá thị trường hiện tại của một chứng khoán cho nhà đầu tư biết mức giá hoàn thành giao dịch gần đây nhất. Tuy nhiên, xem xét giá thị trường hiện tại của chứng khoán không cung cấp bất kỳ thông tin nào về giá hoặc xu hướng trong quá khứ.

Bằng cách phân tích, nhà đầu tư có thể hiểu được hiệu suất trong quá khứ và thậm chí xác định các mô hình trong chuyển động giá có khả năng được sử dụng để dự đoán hành động giá trong tương lai.

Xem thêm

Khối lượng trong biểu đồ 

Số liệu rất cơ bản khác có trong hầu hết các biểu đồ chứng khoán đơn giản là khối lượng. Khối lượng là thước đo tổng số đơn vị được giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định.

Biểu đồ chứng khoán tiêu chuẩn cho khung thời gian một ngày thường mô tả khối lượng hàng ngày dưới dạng biểu đồ thanh ở phía bên dưới của biểu đồ. Khối lượng của một chứng khoán có thể nằm trong phạm vi từ không đến hàng triệu đơn vị chứng khoán được giao dịch, tùy thuộc vào tính thanh khoản và giá của chứng khoán đó.

Khối lượng tăng đột biến với biên độ lớn có thể phản ánh các xúc tác của chứng khoán như tin tức quan trọng từ công ty, hoạt động mua cổ phiếu của cổ đông nội bộ, nhà đầu tư tổ chức hoặc một thay đổi tiềm năng trong xu hướng hoặc mô hình dài hạn của chứng khoán.

Các thanh khối lượng trong biểu đồ chứng khoán thường có màu xanh lục vào những ngày đóng cửa với giá cao hơn giá đóng cửa của ngày hôm trước. Trong những ngày chứng khoán đóng cửa thấp hơn, thanh khối lượng thường có màu đỏ.

Biểu đồ chứng khoán
Biểu đồ chứng khoán

Đường trung bình động 

Đường trung bình động giản đơn, hoặc SMA, là một trong những thành phần cơ bản nhất của nhiều biểu đồ chứng khoán và thường được bao gồm trong thiết lập mặc định. Đường SMA 50 ngày và SMA 200 ngày là hai trong các đường trung bình động được sử dụng phổ biến nhất.

SMA là đường biểu thị giá trung bình của chứng khoán trong một khoảng thời gian nhất định, chẳng hạn như 50 ngày. Nhà đầu tư sử dụng đường trung bình động như một cách để giảm độ nhiễu trong biểu đồ và hiểu rõ hơn về xu hướng dài hạn.

Các chỉ số cơ bản 

Biểu đồ chứng khoán cung cấp cho nhà đầu tư cảm giác trực quan về chuyển động của chứng khoán. Tuy nhiên, chúng cũng thường bao gồm cả phân tích hoạt động kinh doanh cơ bản của công ty.

Các chỉ số cơ bản này thường bao gồm doanh thu và thu nhập trên một cổ phiếu của công ty, hay còn gọi là EPS. EPS đại diện cho lợi nhuận hàng năm của một công ty chia cho tổng số cổ phiếu đang lưu hành của công ty đó. Hệ số giá trên thu nhập, hoặc PE, là giá cổ phiếu của một công ty chia cho EPS của công ty đó.

PE của một cổ phiếu càng thấp thì cổ phiếu đó càng có xu hướng hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư giá trị. Các chỉ số cơ bản khác bao gồm tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, biên lợi nhuận hoạt động và bội số giá trị doanh nghiệp.

Phạm vi và chu kỳ trong biểu đồ chứng khoán 

Hai yếu tố quan trọng trong phân tích biểu đồ chứng khoán là phạm vi và chu kỳ của biểu đồ. Bằng cách điều chỉnh phạm vi và chu kỳ, nhà đầu tư có thể có những góc nhìn khác nhau về hành động giá trong quá khứ.

Chu kỳ trên biểu đồ là khoảng thời gian được biểu thị bằng một điểm dữ liệu duy nhất trên biểu đồ. Chu kỳ mặc định trên hầu hết là hàng ngày. Tuy nhiên, nhà giao dịch cũng có thể sử dụng các chu kỳ hàng tuần, hàng tháng hoặc thậm chí năm phút.

Phạm vi thường là tổng số chu kỳ, hoặc lượng thời gian, được mô tả trong biểu đồ. Nhà giao dịch có thể chọn nhiều phạm vi khác nhau, chẳng hạn như một ngày, một tháng, từ đầu năm đến nay (YTD), ba năm hoặc các phạm vi khác.

Kiểu biểu đồ

Có một số kiểu biểu đồ chứng khoán phổ biến khác nhau. Hai trong số các kiểu cơ bản nhất là biểu đồ đường và biểu đồ vùng. Thời gian được vẽ trên trục X của biểu đồ đường và vùng, giá chứng khoán được vẽ trên trục Y.

Biểu đồ thanh và biểu đồ hình nến cung cấp cho nhà đầu tư thông tin bổ sung về giá mở cửa và đóng cửa của chứng khoán cũng như giá đỉnh và đáy trong chu kỳ được chọn. Trong biểu đồ hình nến, phần thân của mỗi cây nến đại diện cho giá mở cửa và đóng cửa và “bấc nến” hoặc “bóng” đại diện cho các mức đỉnh và đáy trong chu kỳ được chọn.

Trong biểu đồ thanh, phạm vi giá giao dịch trong một chu kỳ được hiển thị bằng một đường thẳng đứng. Giá mở cửa được biểu thị bằng một vạch ngang dài ở bên trái của đường thẳng và giá đóng cửa được biểu thị bằng một vạch ngang dài ở bên phải.

Các chỉ báo 

Các nhà giao dịch chứng khoán sử dụng phân tích kỹ thuật sẽ phân tích dữ liệu chứng khoán trong lịch sử và cố gắng dự đoán các chuyển động của giá chứng khoán trong tương lai dựa trên các mô hình và xu hướng.

Một cách các nhà giao dịch sử dụng để canh thời điểm mua và bán chứng khoán là sử dụng các chỉ báo nâng cao dựa trên giá và khối lượng. Có nhiều chỉ báo khác nhau có thể được sử dụng, chẳng hạn như Dải Bollinger, chỉ báo trung bình động hội tụ/phân kỳ (MACD) và chỉ số sức mạnh tương đối (RSI).

Các chỉ báo này có thể hữu ích cho các nhà giao dịch ngắn hạn. Tuy nhiên, phân tích kỹ thuật và giao dịch ngắn hạn là một nghệ thuật nhiều hơn là một môn khoa học chính xác. Các chỉ số này không đáng tin cậy 100% và đôi khi có thể cực kỳ kém hiệu quả.

So sánh

Yếu tố cuối cùng là tính năng so sánh. Nhiều biểu đồ chứng khoán cơ bản cho phép người dùng quan sát nhiều mã cổ phiếu hoặc tài sản khác trong một biểu đồ duy nhất để so sánh trực tiếp hành động giá của chúng.

Nhà giao dịch có thể so sánh một cổ phiếu với một chỉ số chứng khoán, chẳng hạn như S&P 500 hoặc chỉ số bình quân công nghiệp Dow Jones. Họ cũng có thể chọn so sánh hiệu suất của một cổ phiếu với một quỹ hoán đổi danh mục, chẳng hạn như quỹ ETF ARK Innovation (ARKK) hoặc quỹ SPDR lĩnh vực năng lượng (XLE).

Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
spot_img
BÀI VIẾT MỚI
spot_img