spot_img

Chỉ báo kỹ thuật cơ bản trong giao dịch chứng khoán

Các chỉ báo kỹ thuật (Indicators) được coi là thiết yếu khi giao dịch trên thị trường chứng khoán. Nhiều nhà giao dịch sử dụng các chỉ báo này hàng ngày, điều này giúp họ hiểu khi nào họ có thể mua hoặc bán trên thị trường chứng khoán. Các chỉ báo này là một phần quan trọng của phân tích kỹ thuật.

Chỉ báo kỹ thuật cơ bản trong giao dịch chứng khoán

Dưới đây là một số chỉ báo hàng đầu mà mọi nhà giao dịch chứng khoán nên biết:

1.     Chỉ báo khối lượng cân bằng (OBV)

Chỉ báo khối lượng cân bằng
Chỉ báo khối lượng cân bằng

Tham khảo: Hướng dẫn giao dịch với chỉ báo Mây Ichimoku

  • OBV là một chỉ báo động lượng trong giao dịch kĩ thuật, sử dụng dòng chảy khối lượng để dự đoán những thay đổi trong giá cổ phiếu.
  • OBV đo lường khối lượng giao dịch và có tính lũy kế. Tức là vào những ngày giá tăng lên, khối lượng của ngày hôm đó sẽ được cộng vào tổng OBV. Nếu giá giảm, khối lượng của ngày đó được trừ khỏi tổng OBV. Nếu giá không đổi so với ngày hôm qua thì OBV không đổi. Khi khối lượng những ngày giá tăng đi nhanh hơn những ngày giá giảm, giá trị OBV sẽ tăng và ngược lại.
  • Các nhà giao dịch sử dụng OBV cũng theo dõi sự phân kỳ. Sự phân kỳ xảy ra khi chỉ báo và giá đi theo các hướng khác nhau. Nếu giá đang tăng nhưng OBV lại giảm, thì có thể xu hướng không được hỗ trợ bởi những người mua mạnh và sẽ sớm có sự đảo chiều.
  1. Dải Bollinger

Dải Bollinger
Dải Bollinger

Tham khảo thêm: Cách ứng dụng chỉ báo nhanh và chỉ báo chậm trong đầu tư ngoại hối

  • Dải Bollinger được mệnh danh là chỉ báo “thần thánh” giúp các trader xây dựng chiến lược giao dịch hiệu quả. Khi nói đến việc đo lường sự biến động giá của một chứng khoán cụ thể, chỉ báo dải Bollinger được sử dụng để xác định các điểm vào và ra cho một giao dịch.
  • Dải Bollinger kết hợp giữa đường trung bình động MA (Moving Average) và độ lệch chuẩn. Cấu tạo chỉ báo dải Bollinger bao gồm một đường trung bình động ở giữa và hai đường biên trên, biên dưới.
  • Khi thị trường biến động mạnh, hai dải trên và dưới sẽ mở rộng ra, ngược lại, khi sự biến động giảm, độ rộng của hai đường sẽ thu hẹp lại. Các dải này thường được sử dụng để xác định các điều kiện quá mua và quá bán.
  1. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI)

Chỉ số sức mạnh tương đối
Chỉ số sức mạnh tương đối

Xem thêm: Cách giao dịch chỉ báo MACD

  • RSI là một chỉ báo đo lường mức độ thay đổi giá cổ phiếu so với biến động giá trong quá khứ bằng cách so sánh số ngày tăng điểm với số ngày giảm điểm.Nó thể hiện tình trạng quá bán hoặc quá mua trên thị trường chỉ là tạm thời.
  • Mục đích sử dụng thứ ba của RSI là để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự. Trong xu hướng tăng, một cổ phiếu thường sẽ giữ trên mức 30 và thường xuyên đạt 70 hoặc cao hơn. Khi một cổ phiếu đang trong xu hướng giảm, chỉ số RSI thường ở dưới mức 70 và thường đạt tới 30 hoặc thấp hơn.

4. Chỉ báo dao động ngẫu nhiên (Stochastic Oscillator)

Chỉ báo dao động ngẫu nhiên
Chỉ báo dao động ngẫu nhiên
  • Dao động ngẫu nhiên là một chỉ báo đo lường giá hiện tại so với phạm vi giá trong một khoảng thời gian nhất định. Nó giới hạn phạm vi từ 0 đến 100. Trong xu hướng tăng, giá sẽ thường tiến lên trên biên độ giá và đạt đến mức cao mới. Ngược lại, trong xu hướng giảm, giá sẽ tiến xuống gần với biên dưới của biên độ giá và tạo ra một mức thấp mới.
  • Chỉ báo dao động ngẫu nhiên di chuyển lên và xuống tương đối nhanh vì hiếm khi giá đạt mức cao liên tục giữ cho chỉ báo luôn gần mức 100, hoặc liên tục ở mức thấp để chỉ báo duy trì ở mức gần bằng 0. Do đó, chỉ báo dao động ngẫu nhiên được sử dụng như một chỉ báo quá mua và quá bán, giúp nhà phân tích xem xét xu hướng giá để ra quyết định giao dịch.
  1. Vùng biên độ trung bình (ATR)

Vùng biên độ trung bình
Vùng biên độ trung bình
  • Chỉ báo Vùng biên độ trung bình để đo lường sự biến động của thị trường. Yếu tố quan trọng trong chỉ báo này là phạm vi, sự phân biệt giữa mức thấp và cao theo chu kỳ được gọi là phạm vi.
  • Phạm vi có thể được áp dụng vào bất kỳ khoảng thời gian giao dịch nào, chẳng hạn như trong ngày hoặc nhiều ngày. Trong Vùng biên độ trung bình, có sử dụng phạm vi thực.
  • Dựa vào biến động giá mà ATR đưa ra có thể dễ dàng xác định được điểm chốt lời và cắt lỗ. Từ đó, giúp các nhà đầu tư có thể tối ưu lợi nhuận, giảm thiểu rủi ro.
  1. Trung bình động hội tụ/phân kỳ (MACD)

Trung bình động hội tụ
Trung bình động hội tụ
  • Đây là chỉ báo kỹ thuật giúp nhìn thấy hướng đi và độ mạnh của xu hướng giá. Đường MACDcũng cung cấp các tín hiệu giao dịch để nhà đầu tư ra quyết định.
  • Chỉ báo này bao gồm hai đường là: đường MACD và đường trung bình động theo cấp số nhân (Exponential Moving Average – EMA) hay còn gọi là đường tín hiệu.
  • MACDgiúp các nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp phát hiện khi nào dao động giá có thể báo hiệu sự thay đổi trong xu hướng sắp tới, từ đó quyết định khi nào nên mua vào hoặc bán ra cổ phiếu.
  1. Fibonacci

Fibonacci
Fibonacci
  • Fibonacci đóng góp vai trò rất quan trọng trong sự biến động giá trên thị trường chứng khoán, cho biết hướng chính xác của thị trường trong tương lai.
  • Một số nhà giao dịch chứng khoán sử dụng công cụ này để xác định các khu vực và sự đảo chiều nơi có thể dễ dàng kiếm được lợi nhuận. Các mức Fibonacci được tính sau khi thị trường có một biến động lớn lên hoặc xuống và có vẻ như nó đã đi ngang ở một mức giá cụ thể nào đó.
  • Các mức thoái lui của Fibonacci được lập kế hoạch để tìm các khu vực mà thị trường có thể thoái lui trước khi quay trở lại xu hướng mà chuyển động ở mức giá đầu tiên đã tạo ra.
  1. Pivot Point(điểm xoay Pivot) 

Pivot Point
Pivot Point
  • Pivot Point là điểm xoay của thị trường với mục đích giúp nhà phân tích nhận diện được các mức kháng cự và hỗ trợ. Các mức hỗ trợ và kháng cự xác định bởi Pivot Points được các nhà giao dịch nhận định là những vùng mà tại đó giá chứng khoán có thể sẽ đảo chiều.  Pivot Point còn giúp lựa chọn được thời điểm giá chứng khoán sẽ quay lại xu hướng cũ với lực mạnh. 
  • Pivot Point có 3 thành phần chính: đường Pivot Point trung tâm, các đường nằm phía dưới Pivot Point với vai trò là ngưỡng hỗ trợ, và các đường nằm phía trên Pivot Point với vai trò là ngưỡng kháng cự.  

9.     Stochastic

Stochastic
Stochastic
  • Stochastic là chỉ báo đo lường quán tính và sức mạnh của giá. Đây là một dạng chỉ báo sớm, báo hiệu các tín hiệu đảo chiều sớm hơn diễn biến của giá qua những tín hiệu quá mua/quá bán.
  • Do thị trường luôn biến động, không Stochastic mà tất cả các chỉ báo khác đều không phải lúc nào cũng có độ chính xác 100%. Nhà đầu tư cần phải dựa vào sự kết hợp với các công cụ khác để đưa ra được quyết định vào lệnh tối ưu nhất.

Học chơi trading

Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
spot_img
BÀI VIẾT MỚI
spot_img